Giá vàng hôm nay 20/01/2026

Theo dõi giá vàng nhanh và chính xác nhất

Lưu ý: Website Sjcdiagold.com.vn chỉ cập nhật giá vàng, không mua bán trao đổi các sản phẩm của SJC. Quý khách vui lòng qua trực tiếp hệ thống cửa hàng của SJC để giao dịch, tránh rủi ro không đáng có.

Sản phẩm Nhà cung cấp Mua vào Bán ra Thay đổi
Vàng SJC 1 chỉ
SJC
163,000,000
-
165,030,000
-
-
Vàng SJC 2 chỉ
SJC
163,000,000
-
165,030,000
-
-
Vàng SJC 5 chỉ
SJC
163,000,000
-
165,020,000
-
-
Vàng miếng SJC theo lượng
SJC
163,000,000
-
165,000,000
-
-
Vàng miếng SJC PNJ
PNJ
163,000,000
-
165,000,000
-
-
Vàng miếng SJC PNJ
PNJ
163,000,000
-
165,000,000
-
-
Vàng miếng SJC PNJ
PNJ
163,000,000
-
165,000,000
-
-
Vàng miếng SJC PNJ
PNJ
163,000,000
-
165,000,000
-
-
Vàng miếng SJC PNJ
PNJ
163,000,000
-
165,000,000
-
-
Vàng miếng SJC PNJ
PNJ
163,000,000
-
165,000,000
-
-
Vàng miếng SJC BTMC
BTMC
163,000,000
-
165,000,000
-
-
Vàng miếng DOJI lẻ
DOJI
163,000,000
-
165,000,000
-
-
Vàng miếng SJC Phú Quý
PHUQUY
162,000,000
-
165,000,000
-
-
Vàng miếng SJC BTMH
BTMH
163,100,000
-
165,000,000
-
-
Vàng miếng SJC Mi Hồng
MIHONG
163,500,000
up 1,700,000
165,000,000
up 2,200,000
1.04%
Vàng 999 Mi Hồng
MIHONG
163,500,000
up 1,700,000
165,000,000
up 2,200,000
1.04%
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm
NGOCTHAM
163,000,000
-
165,000,000
-
-
Vàng miếng Rồng Thăng Long
BTMC
161,800,000
up 300,000
164,800,000
up 300,000
0.19%
Vàng nhẫn trơn BTMC
BTMC
161,800,000
up 300,000
164,800,000
up 300,000
0.19%
Bản vị vàng BTMC
BTMC
161,800,000
up 300,000
164,800,000
up 300,000
0.19%
Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999
BTMH
161,500,000
-
164,500,000
-
-
Vàng Tiểu Kim Cát 9999
BTMH
161,500,000
-
164,500,000
-
-
Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9)
BTMH
161,500,000
-
164,500,000
-
-
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999
PHUQUY
160,300,000
up 300,000
163,300,000
up 300,000
0.19%
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý
PHUQUY
160,300,000
up 300,000
163,300,000
up 300,000
0.19%
Phú quý 1 lượng 99.9
PHUQUY
160,200,000
up 300,000
163,200,000
up 300,000
0.19%
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng Kim Bảo 9999
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng Kim Bảo 9999
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng Kim Bảo 9999
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng Kim Bảo 9999
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng Kim Bảo 9999
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng Kim Bảo 9999
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng
DOJI
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân
SJC
160,000,000
up 300,000
162,600,000
up 300,000
0.19%
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ
SJC
160,000,000
up 300,000
162,500,000
up 300,000
0.19%
Vàng trang sức 999.9
PHUQUY
158,500,000
up 500,000
162,500,000
up 500,000
0.32%
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999
BTMC
158,900,000
up 300,000
162,400,000
up 300,000
0.19%
Vàng trang sức 999 Phú Quý
PHUQUY
158,400,000
up 500,000
162,400,000
up 500,000
0.32%
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999
BTMC
158,600,000
up 200,000
162,100,000
up 200,000
0.13%
Trang sức vàng SJC 9999
SJC
158,500,000
up 300,000
161,500,000
up 300,000
0.19%
Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH
159,500,000
-
161,100,000
-
-
Vàng Trang sức 9999 PNJ
PNJ
157,000,000
-
161,000,000
-
-
Vàng Trang sức 9999 PNJ
PNJ
157,000,000
-
161,000,000
-
-
Vàng Trang sức 9999 PNJ
PNJ
157,000,000
-
161,000,000
-
-
Vàng Trang sức 9999 PNJ
PNJ
157,000,000
-
161,000,000
-
-
Vàng Trang sức 9999 PNJ
PNJ
157,000,000
-
161,000,000
-
-
Vàng Trang sức 9999 PNJ
PNJ
157,000,000
-
161,000,000
-
-
Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH
159,400,000
-
161,000,000
-
-
Nữ trang 9999
DOJI
157,000,000
-
161,000,000
-
-
Vàng trang sức 99
PHUQUY
156,915,000
up 495,000
160,875,000
up 495,000
0.32%
Vàng Trang sức 24K PNJ
PNJ
156,840,000
-
160,840,000
-
-
Vàng Trang sức 24K PNJ
PNJ
156,840,000
-
160,840,000
-
-
Vàng Trang sức 24K PNJ
PNJ
156,840,000
-
160,840,000
-
-
Vàng Trang sức 24K PNJ
PNJ
156,840,000
-
160,840,000
-
-
Vàng Trang sức 24K PNJ
PNJ
156,840,000
-
160,840,000
-
-
Vàng Trang sức 24K PNJ
PNJ
156,840,000
-
160,840,000
-
-
Nữ trang 99
DOJI
155,800,000
-
160,550,000
-
-
Nữ trang 999
DOJI
156,500,000
-
160,500,000
-
-
Vàng trang sức SJC 99%
SJC
153,900,990
up 297,030
159,900,990
up 297,030
0.19%
Vàng trang sức 98
PHUQUY
155,330,000
up 490,000
159,250,000
up 490,000
0.32%
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm
NGOCTHAM
151,500,000
-
154,500,000
-
-
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo
BTMH
150,500,000
down 500,000
153,500,000
down 500,000
-0.33%
Vàng 985 Mi Hồng
MIHONG
148,500,000
down 500,000
153,000,000
down 500,000
-0.34%
Vàng ta Ngọc Thẩm
NGOCTHAM
150,000,000
-
153,000,000
-
-
Vàng 980 Mi Hồng
MIHONG
147,700,000
down 500,000
152,200,000
down 500,000
-0.34%
Vàng 18K PNJ
PNJ
111,850,000
-
120,750,000
-
-
Vàng 18K PNJ
PNJ
111,850,000
-
120,750,000
-
-
Vàng 18K PNJ
PNJ
111,850,000
-
120,750,000
-
-
Vàng 18K PNJ
PNJ
111,850,000
-
120,750,000
-
-
Vàng 18K PNJ
PNJ
111,850,000
-
120,750,000
-
-
Vàng 18K PNJ
PNJ
111,850,000
-
120,750,000
-
-
Vàng 18K Ngọc Thẩm
NGOCTHAM
108,750,000
-
114,750,000
-
-
Vàng Trắng Ngọc Thẩm
NGOCTHAM
108,750,000
-
114,750,000
-
-
Vàng 750 Mi Hồng
MIHONG
106,500,000
down 500,000
111,500,000
down 500,000
-0.47%
Nữ trang 68%
SJC
101,280,983
up 204,020
109,980,983
up 204,020
0.20%
Vàng 680 Mi Hồng
MIHONG
95,000,000
down 500,000
100,000,000
down 500,000
-0.53%
Vàng 610 Mi Hồng
MIHONG
92,000,000
down 500,000
97,000,000
down 500,000
-0.54%
Vàng 14K PNJ
PNJ
85,290,000
-
94,190,000
-
-
Vàng 14K PNJ
PNJ
85,290,000
-
94,190,000
-
-
Vàng 14K PNJ
PNJ
85,290,000
-
94,190,000
-
-
Vàng 14K PNJ
PNJ
85,290,000
-
94,190,000
-
-
Vàng 14K PNJ
PNJ
85,290,000
-
94,190,000
-
-
Vàng 14K PNJ
PNJ
85,290,000
-
94,190,000
-
-
Nữ trang 41,7%
SJC
58,802,235
up 125,113
67,502,235
up 125,113
0.21%
Bạc Phú Quý 99.9
PHUQUY
3,521,000
up 15,000
4,142,000
up 17,000
0.43%
Vàng 999.9 phi SJC
PHUQUY
153,000,000
-
-
-
-
Vàng 999.0 phi SJC
PHUQUY
152,900,000
-
-
-
-
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long
BTMH
161,500,000
-
-
-
-
Vàng 950 Mi Hồng
MIHONG
143,300,000
down 500,000
0
-
-0.35%
Giá vàng 9999 tại Tuyên Quang hôm nay – Cập nhật nhanh nhất

Chỉ cần lệch vài phút cập nhật, giá...

Giá Vàng hôm nay tại Hà Giang – Cập nhật nhanh nhất

Giá vàng hôm nay tại Hà Giang tiếp...

Giá Vàng hôm nay tại Hà Nội – Cập nhật nhanh nhất

Giá vàng hôm nay tại Hà Nội ghi...

Giá Vàng hôm nay tại Hải Dương – Cập nhật nhanh nhất

Thị trường vàng thế giới và trong nước...

Giá Vàng hôm nay tại Hải Phòng – Cập nhật nhanh nhất

Giá vàng hôm nay tại Hải Phòng luôn...

Giá Vàng hôm nay tại Hưng Yên – Cập nhật mới nhất

Trong bối cảnh giá vàng thế giới cuối...

Giá Vàng hôm nay tại Kiên Giang – Cập nhật mới nhất

Giá vàng hôm nay tại Kiên Giang ghi...

Giá Vàng hôm nay tại Lâm Đồng – Cập nhật mới nhất

Không khí Giáng sinh đang bao trùm khắp...