Giá vàng hôm nay 10/12/2025
Theo dõi giá vàng nhanh và chính xác nhất
Theo dõi giá vàng nhanh và chính xác nhất
| Sản phẩm | Nhà cung cấp | Mua vào | Bán ra | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
|
Vàng SJC 1 chỉ
|
SJC
|
151,700,000
|
153,730,000
|
-0.53% |
|
Vàng SJC 2 chỉ
|
SJC
|
151,700,000
|
153,730,000
|
-0.53% |
|
Vàng SJC 5 chỉ
|
SJC
|
151,700,000
|
153,720,000
|
-0.53% |
|
Vàng miếng SJC theo lượng
|
SJC
|
151,700,000
|
153,700,000
|
-0.53% |
|
Vàng miếng SJC PNJ
|
PNJ
|
151,700,000
|
153,700,000
|
-0.53% |
|
Vàng miếng SJC PNJ
|
PNJ
|
151,700,000
|
153,700,000
|
-0.53% |
|
Vàng miếng SJC PNJ
|
PNJ
|
151,700,000
|
153,700,000
|
-0.53% |
|
Vàng miếng SJC PNJ
|
PNJ
|
151,700,000
|
153,700,000
|
-0.53% |
|
Vàng miếng SJC PNJ
|
PNJ
|
151,700,000
|
153,700,000
|
-0.53% |
|
Vàng miếng SJC PNJ
|
PNJ
|
151,700,000
|
153,700,000
|
-0.53% |
|
Vàng miếng SJC BTMC
|
BTMC
|
151,700,000
|
153,700,000
|
-0.86% |
|
Vàng miếng DOJI lẻ
|
DOJI
|
151,700,000
|
153,700,000
|
-0.53% |
|
Vàng miếng SJC Phú Quý
|
PHUQUY
|
150,700,000
|
153,700,000
|
-0.53% |
|
Vàng miếng SJC Mi Hồng
|
MIHONG
|
152,500,000
|
153,700,000
|
-0.33% |
|
Vàng 999 Mi Hồng
|
MIHONG
|
152,500,000
|
153,700,000
|
-0.33% |
|
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm
|
NGOCTHAM
|
151,700,000
|
153,700,000
|
-0.53% |
|
Vàng miếng Rồng Thăng Long
|
BTMC
|
150,500,000
|
153,500,000
|
-0.20% |
|
Vàng nhẫn trơn BTMC
|
BTMC
|
150,500,000
|
153,500,000
|
-0.20% |
|
Bản vị vàng BTMC
|
BTMC
|
150,500,000
-
|
153,500,000
-
|
- |
|
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo
|
BTMH
|
150,500,000
|
153,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng đồng xu
|
BTMH
|
150,500,000
|
153,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng Kim Bảo 9999
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng Kim Bảo 9999
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng Kim Bảo 9999
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng Kim Bảo 9999
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng Kim Bảo 9999
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng Kim Bảo 9999
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng
|
DOJI
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999
|
PHUQUY
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý
|
PHUQUY
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
|
PNJ
|
149,500,000
|
152,500,000
|
-0.33% |
|
Phú quý 1 lượng 99.9
|
PHUQUY
|
149,400,000
|
152,400,000
|
-0.33% |
|
Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải
|
BTMH
|
148,900,000
|
152,200,000
|
-0.34% |
|
Vàng 999 Bảo Tín Mạnh Hải
|
BTMH
|
148,800,000
|
152,100,000
|
-0.34% |
|
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999
|
BTMC
|
148,300,000
|
151,800,000
|
-0.61% |
|
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999
|
BTMC
|
148,100,000
|
151,600,000
|
-0.68% |
|
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân
|
SJC
|
148,800,000
|
151,400,000
|
-0.47% |
|
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ
|
SJC
|
148,800,000
|
151,300,000
|
-0.47% |
|
Vàng trang sức 999.9
|
PHUQUY
|
147,800,000
|
151,300,000
|
-0.14% |
|
Vàng trang sức 999 Phú Quý
|
PHUQUY
|
147,700,000
|
151,200,000
|
-0.14% |
|
Trang sức vàng SJC 9999
|
SJC
|
147,300,000
|
150,300,000
|
-0.48% |
|
Vàng Trang sức 9999 PNJ
|
PNJ
|
146,600,000
|
150,100,000
|
-0.20% |
|
Vàng Trang sức 9999 PNJ
|
PNJ
|
146,600,000
|
150,100,000
|
-0.20% |
|
Vàng Trang sức 9999 PNJ
|
PNJ
|
146,600,000
|
150,100,000
|
-0.20% |
|
Vàng Trang sức 9999 PNJ
|
PNJ
|
146,600,000
|
150,100,000
|
-0.20% |
|
Vàng Trang sức 9999 PNJ
|
PNJ
|
146,600,000
|
150,100,000
|
-0.20% |
|
Vàng Trang sức 9999 PNJ
|
PNJ
|
146,600,000
|
150,100,000
|
-0.20% |
|
Vàng Trang sức 24K PNJ
|
PNJ
|
146,450,000
|
149,950,000
|
-0.20% |
|
Vàng Trang sức 24K PNJ
|
PNJ
|
146,450,000
|
149,950,000
|
-0.20% |
|
Vàng Trang sức 24K PNJ
|
PNJ
|
146,450,000
|
149,950,000
|
-0.20% |
|
Vàng Trang sức 24K PNJ
|
PNJ
|
146,450,000
|
149,950,000
|
-0.20% |
|
Vàng Trang sức 24K PNJ
|
PNJ
|
146,450,000
|
149,950,000
|
-0.20% |
|
Vàng Trang sức 24K PNJ
|
PNJ
|
146,450,000
|
149,950,000
|
-0.20% |
|
Nữ trang 9999
|
DOJI
|
145,900,000
|
149,900,000
|
-0.34% |
|
Vàng trang sức 99
|
PHUQUY
|
146,322,000
|
149,787,000
|
-0.14% |
|
Nữ trang 999
|
DOJI
|
145,550,000
|
149,550,000
|
-0.45% |
|
Nữ trang 99
|
DOJI
|
144,850,000
|
149,450,000
|
-0.45% |
|
Vàng trang sức SJC 99%
|
SJC
|
143,811,881
|
148,811,881
|
-0.48% |
|
Vàng trang sức 98
|
PHUQUY
|
144,844,000
|
148,274,000
|
-0.14% |
|
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm
|
NGOCTHAM
|
142,000,000
-
|
145,000,000
-
|
- |
|
Vàng ta Ngọc Thẩm
|
NGOCTHAM
|
140,500,000
-
|
143,500,000
-
|
- |
|
Vàng 985 Mi Hồng
|
MIHONG
|
139,000,000
|
143,000,000
|
0.36% |
|
Vàng 980 Mi Hồng
|
MIHONG
|
138,300,000
|
142,300,000
|
0.36% |
|
Vàng miếng SJC BTMH
|
BTMH
|
132,600,000
-
|
134,400,000
-
|
- |
|
Vàng 18K PNJ
|
PNJ
|
103,280,000
|
112,580,000
|
-0.21% |
|
Vàng 18K PNJ
|
PNJ
|
103,280,000
|
112,580,000
|
-0.21% |
|
Vàng 18K PNJ
|
PNJ
|
103,280,000
|
112,580,000
|
-0.21% |
|
Vàng 18K PNJ
|
PNJ
|
103,280,000
|
112,580,000
|
-0.21% |
|
Vàng 18K PNJ
|
PNJ
|
103,280,000
|
112,580,000
|
-0.21% |
|
Vàng 18K PNJ
|
PNJ
|
103,280,000
|
112,580,000
|
-0.21% |
|
Vàng 18K Ngọc Thẩm
|
NGOCTHAM
|
101,630,000
-
|
107,630,000
-
|
- |
|
Vàng Trắng Ngọc Thẩm
|
NGOCTHAM
|
101,630,000
-
|
107,630,000
-
|
- |
|
Vàng 750 Mi Hồng
|
MIHONG
|
100,000,000
|
104,500,000
|
-0.50% |
|
Nữ trang 68%
|
SJC
|
94,864,221
|
102,364,221
|
-0.50% |
|
Vàng 680 Mi Hồng
|
MIHONG
|
88,500,000
|
93,000,000
|
-0.56% |
|
Vàng 610 Mi Hồng
|
MIHONG
|
85,500,000
|
90,000,000
-
|
-0.58% |
|
Vàng 14K PNJ
|
PNJ
|
78,510,000
|
87,810,000
|
-0.22% |
|
Vàng 14K PNJ
|
PNJ
|
78,510,000
|
87,810,000
|
-0.22% |
|
Vàng 14K PNJ
|
PNJ
|
78,510,000
|
87,810,000
|
-0.22% |
|
Vàng 14K PNJ
|
PNJ
|
78,510,000
|
87,810,000
|
-0.22% |
|
Vàng 14K PNJ
|
PNJ
|
78,510,000
|
87,810,000
|
-0.22% |
|
Vàng 14K PNJ
|
PNJ
|
78,510,000
|
87,810,000
|
-0.22% |
|
Nữ trang 41,7%
|
SJC
|
55,331,368
|
62,831,368
|
-0.53% |
|
Bạc Phú Quý 99.9
|
PHUQUY
|
2,198,000
|
2,586,000
|
0.09% |
|
Vàng 999.9 phi SJC
|
PHUQUY
|
141,500,000
-
|
-
-
|
- |
|
Vàng 999.0 phi SJC
|
PHUQUY
|
141,400,000
-
|
-
-
|
- |
|
Vàng nhẫn ép vỉ Rồng Thăng Long BTMH
|
BTMH
|
150,500,000
|
-
-
|
-0.33% |
|
Vàng 950 Mi Hồng
|
MIHONG
|
134,100,000
|
0
-
|
0.37% |