Thị trường vàng thế giới và trong nước những ngày qua đang chứng kiến những cơn “sóng ngầm” mạnh mẽ. Từ những biến động của chỉ số USD (DXY) cho đến các chính sách điều hành của Ngân hàng Nhà nước, giá vàng tại các tỉnh thành cũng liên tục nhảy múa.
Tại Hải Dương, không khí giao dịch tại các phố vàng lớn như Trần Hưng Đạo, Nguyễn Lương Bằng (TP Hải Dương) hay các khu vực sầm uất tại TP Chí Linh, thị xã Kinh Môn cũng nóng hơn bao giờ hết. Người dân đang rất quan tâm vàng 9999 hôm nay bao nhiêu 1 chỉ, liệu có nên mua vào tích trữ hay bán ra chốt lời?
Bài viết này sẽ cập nhật chi tiết bảng giá, phân tích xu hướng và điểm danh những hiệu vàng uy tín ở Hải Dương để bà con có quyết định đầu tư sáng suốt nhất.
Bảng giá vàng hôm nay tại Hải Dương (Cập nhật Mới Nhất) ngày 20/01/2026
Dưới đây là bảng giá vàng chi tiết được tổng hợp từ các thương hiệu lớn và mức giá chung tại thị trường tự do Hải Dương sáng nay. Lưu ý, giá có thể chênh lệch nhẹ tùy từng thời điểm giao dịch trong ngày.
(Đơn vị: VNĐ/lượng)
Sản phẩm
Nhà cung cấp
Mua vào
Bán ra
Thay đổi
Vàng SJC 1 chỉ
SJC
163,000,000
-
165,030,000
-
-
Vàng SJC 2 chỉ
SJC
163,000,000
-
165,030,000
-
-
Vàng SJC 5 chỉ
SJC
163,000,000
-
165,020,000
-
-
Vàng miếng SJC theo lượng
SJC
163,000,000
-
165,000,000
-
-
Vàng miếng SJC PNJ
PNJ
163,000,000
-
165,000,000
-
-
Vàng miếng DOJI lẻ
DOJI
163,000,000
-
165,000,000
-
-
Vàng miếng SJC BTMH
BTMH
163,100,000
-
165,000,000
-
-
Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999
BTMH
161,800,000
300,000
164,800,000
300,000
0.19%
Vàng Tiểu Kim Cát 9999
BTMH
161,800,000
300,000
164,800,000
300,000
0.19%
Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9)
BTMH
161,800,000
300,000
164,800,000
300,000
0.19%
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng Kim Bảo 9999
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng
DOJI
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
PNJ
160,000,000
-
163,000,000
-
-
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân
SJC
160,000,000
300,000
162,600,000
300,000
0.19%
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ
SJC
160,000,000
300,000
162,500,000
300,000
0.19%
Trang sức vàng SJC 9999
SJC
158,500,000
300,000
161,500,000
300,000
0.19%
Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH
159,800,000
300,000
161,300,000
200,000
0.19%
Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải
BTMH
159,700,000
300,000
161,200,000
200,000
0.19%
Vàng Trang sức 9999 PNJ
PNJ
157,000,000
-
161,000,000
-
-
Nữ trang 9999
DOJI
157,000,000
-
161,000,000
-
-
Vàng Trang sức 24K PNJ
PNJ
156,840,000
-
160,840,000
-
-
Nữ trang 99
DOJI
155,800,000
-
160,550,000
-
-
Nữ trang 999
DOJI
156,500,000
-
160,500,000
-
-
Vàng trang sức SJC 99%
SJC
153,900,990
297,030
159,900,990
297,030
0.19%
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo
BTMH
150,500,000
500,000
153,500,000
500,000
-0.33%
Vàng 18K PNJ
PNJ
111,850,000
-
120,750,000
-
-
Nữ trang 68%
SJC
101,280,983
204,020
109,980,983
204,020
0.20%
Vàng 14K PNJ
PNJ
85,290,000
-
94,190,000
-
-
Nữ trang 41,7%
SJC
58,802,235
125,113
67,502,235
125,113
0.21%
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long
BTMH
161,800,000
300,000
-
-
0.19%
| Sản phẩm | Nhà cung cấp | Mua vào | Bán ra | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
|
Vàng SJC 1 chỉ
|
SJC
|
163,000,000
-
|
165,030,000
-
|
- |
|
Vàng SJC 2 chỉ
|
SJC
|
163,000,000
-
|
165,030,000
-
|
- |
|
Vàng SJC 5 chỉ
|
SJC
|
163,000,000
-
|
165,020,000
-
|
- |
|
Vàng miếng SJC theo lượng
|
SJC
|
163,000,000
-
|
165,000,000
-
|
- |
|
Vàng miếng SJC PNJ
|
PNJ
|
163,000,000
-
|
165,000,000
-
|
- |
|
Vàng miếng DOJI lẻ
|
DOJI
|
163,000,000
-
|
165,000,000
-
|
- |
|
Vàng miếng SJC BTMH
|
BTMH
|
163,100,000
-
|
165,000,000
-
|
- |
|
Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999
|
BTMH
|
161,800,000
|
164,800,000
|
0.19% |
|
Vàng Tiểu Kim Cát 9999
|
BTMH
|
161,800,000
|
164,800,000
|
0.19% |
|
Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9)
|
BTMH
|
161,800,000
|
164,800,000
|
0.19% |
|
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
|
PNJ
|
160,000,000
-
|
163,000,000
-
|
- |
|
Vàng Kim Bảo 9999
|
PNJ
|
160,000,000
-
|
163,000,000
-
|
- |
|
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
|
PNJ
|
160,000,000
-
|
163,000,000
-
|
- |
|
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng
|
DOJI
|
160,000,000
-
|
163,000,000
-
|
- |
|
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
|
PNJ
|
160,000,000
-
|
163,000,000
-
|
- |
|
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân
|
SJC
|
160,000,000
|
162,600,000
|
0.19% |
|
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ
|
SJC
|
160,000,000
|
162,500,000
|
0.19% |
|
Trang sức vàng SJC 9999
|
SJC
|
158,500,000
|
161,500,000
|
0.19% |
|
Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải
|
BTMH
|
159,800,000
|
161,300,000
|
0.19% |
|
Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải
|
BTMH
|
159,700,000
|
161,200,000
|
0.19% |
|
Vàng Trang sức 9999 PNJ
|
PNJ
|
157,000,000
-
|
161,000,000
-
|
- |
|
Nữ trang 9999
|
DOJI
|
157,000,000
-
|
161,000,000
-
|
- |
|
Vàng Trang sức 24K PNJ
|
PNJ
|
156,840,000
-
|
160,840,000
-
|
- |
|
Nữ trang 99
|
DOJI
|
155,800,000
-
|
160,550,000
-
|
- |
|
Nữ trang 999
|
DOJI
|
156,500,000
-
|
160,500,000
-
|
- |
|
Vàng trang sức SJC 99%
|
SJC
|
153,900,990
|
159,900,990
|
0.19% |
|
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo
|
BTMH
|
150,500,000
|
153,500,000
|
-0.33% |
|
Vàng 18K PNJ
|
PNJ
|
111,850,000
-
|
120,750,000
-
|
- |
|
Nữ trang 68%
|
SJC
|
101,280,983
|
109,980,983
|
0.20% |
|
Vàng 14K PNJ
|
PNJ
|
85,290,000
-
|
94,190,000
-
|
- |
|
Nữ trang 41,7%
|
SJC
|
58,802,235
|
67,502,235
|
0.21% |
|
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long
|
BTMH
|
161,800,000
|
-
-
|
0.19% |
Nhận định nhanh:
Trong 24 giờ qua, giá vàng tại Hải Dương đang có xu hướng giảm nhẹ theo đà của thế giới. Đặc biệt, mặt hàng nhẫn tròn trơn đang rất khan hiếm tại một số thời điểm trong ngày, chênh lệch mua bán được nới rộng lên mức 500.000 đồng/lượng để phòng ngừa rủi ro biến động giá.

Chi tiết giá vàng tại các thương hiệu lớn ở Hải Dương
Người dân Hải Dương ngày càng có xu hướng tìm đến các thương hiệu quốc gia để đảm bảo chất lượng và tính thanh khoản cao. Dưới đây là thông tin chi tiết từ hai “ông lớn” đang chiếm lĩnh thị trường tỉnh nhà.
Giá vàng Doji Hải Dương
Tập đoàn Doji có sự hiện diện mạnh mẽ tại thành phố Hải Dương với các showroom hoành tráng nằm trên trục đường chính. Giá vàng Doji Hải Dương thường được xem là mốc tham chiếu chuẩn cho nhiều cửa hàng nhỏ lẻ khác.
- Vàng miếng Doji AV: Mua vào 153.000.000 triệu đồng/lượng – Bán ra 154.000.000 triệu đồng/lượng.
- Vàng nhẫn Hưng Thịnh Vượng: Đây là sản phẩm chủ lực, được nhiều người dân TP Hải Dương, Cẩm Giàng ưa chuộng để tích sản thay vì vàng miếng SJC đắt đỏ. Giá bán ra hôm nay chạm mốc 3.500.000 triệu đồng/lượng.
Các chi nhánh Doji lớn tại Hải Dương bạn có thể tham khảo:
- Doji Trần Hưng Đạo.
- Doji Nguyễn Lương Bằng.
Giá vàng PNJ Hải Dương
PNJ nổi tiếng với các dòng trang sức tinh xảo và vàng miếng PNJ. Tại các trung tâm thương mại như Vincom Plaza hay Big C Hải Dương, quầy PNJ luôn tấp nập khách tham quan và mua sắm.
- Vàng miếng PNJ (999.9): Niêm yết ở mức Mua 153.000.000 – Bán 154.000.000
- Nữ trang PNJ 24K: Giá chế tác (tiền công) tại PNJ thường cao hơn các tiệm tư nhân, nhưng bù lại mẫu mã rất thời thượng. Giá vàng nguyên liệu tính theo tỷ giá mới nhất
Nếu bạn có nhu cầu mua quà tặng, trang sức cưới hỏi, PNJ Hải Dương là lựa chọn an toàn về tuổi vàng, dù giá thành phẩm có thể nhỉnh hơn thị trường tự do.
Top 3 Tiệm vàng tư nhân uy tín lâu đời tại Hải Dương
Bên cạnh các thương hiệu lớn, thói quen của người dân Hải Dương (đặc biệt là các huyện như Nam Sách, Thanh Hà, Gia Lộc) vẫn là mua bán tại các tiệm vàng tư nhân lâu đời. Ưu điểm tại đây là thủ tục nhanh gọn, vàng tây, vàng ta đa dạng mẫu mã và đặc biệt là giá cả “mềm” hơn, dễ thương lượng tiền công.
Dưới đây là Top 3 hiệu vàng uy tín ở Hải Dương được bà con tin tưởng suốt hàng chục năm qua:
1. Hiệu vàng Vân Lộc (TP Hải Dương)
Nhắc đến vàng tại Hải Dương, khó ai không biết đến Vân Lộc. Đây là một trong những tiệm vàng lớn nhất tỉnh với lượng khách giao dịch khủng khiếp mỗi ngày.
- Địa chỉ: Nằm trên đường Trần Hưng Đạo, TP Hải Dương.
- Ưu điểm: Nguồn hàng phong phú, nhẫn tròn trơn Vân Lộc có uy tín cao trong vùng, mua đi bán lại ít bị trừ tiền. Giá vàng tại đây bám rất sát giá thế giới.
2. Hiệu vàng Hải Hồng
Một cái tên khác cũng “làm mưa làm gió” tại thị trường vàng bạc Hải Dương. Hải Hồng nổi tiếng với các mẫu trang sức cưới và chế độ hậu mãi tốt.
- Đặc điểm: Nhân viên tư vấn nhiệt tình, không gian mua sắm rộng rãi.
- Giá cả: Cạnh tranh trực tiếp với Doji và SJC về mảng vàng nhẫn trơn ép vỉ.
3. Hiệu vàng Mạnh Hùng (Khu vực Chí Linh/Kinh Môn)
Nếu bạn ở khu vực phía Bắc tỉnh như TP Chí Linh hay thị xã Kinh Môn, việc di chuyển lên TP Hải Dương khá xa. Các hiệu vàng lớn tại địa phương như Mạnh Hùng là lựa chọn thay thế hoàn hảo.
- Lưu ý: Giá tại huyện có thể chênh lệch khoảng 500.000 đ/chỉ so với trung tâm thành phố do chi phí vận chuyển, nhưng bù lại rất tiện lợi cho bà con.

So sánh giá vàng Hải Dương và Hà Nội
Nhiều nhà đầu tư thắc mắc: “Liệu chạy lên Hà Nội mua vàng có rẻ hơn mua tại Hải Dương không?”
Câu trả lời là: Không đáng kể.
Hiện nay, công nghệ thông tin phát triển, biểu đồ giá vàng được cập nhật trực tuyến từng giây. Sự chênh lệch giá giữa phố Trần Nhân Tông (Hà Nội) và các tiệm vàng tại Hải Dương thường chỉ dao động từ 10.000đ – 30.000đ/lượng.
- Lời khuyên:
- Nếu mua số lượng ít (dưới 5 cây): Bạn nên mua ngay tại Hải Dương. Chi phí xăng xe đi lại và rủi ro vận chuyển khi mang vàng đi đường xa sẽ “ngốn” hết phần chênh lệch giá.
- Nếu mua số lượng lớn (trên 10 cây): Hãy gọi điện chốt giá trước với các đầu mối lớn tại Hà Nội và Hải Dương. Đôi khi các tiệm lớn tại Hải Dương sẵn sàng chiết khấu giá tốt để giữ chân khách VIP, giá có thể tốt ngang ngửa Hà Nội.
Lưu ý “sống còn” khi mua bán vàng tại Hải Dương
Thị trường vàng càng sôi động thì rủi ro càng nhiều. Để tránh mất tiền oan, người dân Hải Dương cần “bỏ túi” những kinh nghiệm xương máu sau:
1. Giữ kỹ “Giấy đảm bảo vàng”
Đây là quy tắc bất di bất dịch. Mua ở đâu, bán ở đó thì cần giấy để không bị trừ tiền sai quy định. Nếu bạn mua vàng tây tại một tiệm ở huyện Thanh Miện nhưng lại mang lên TP Hải Dương bán mà không có giấy, bạn sẽ bị thợ ép giá rất sâu vì họ phải nấu lại để kiểm tra tuổi vàng.
2. Cảnh giác “Vàng non tuổi” tại các tiệm nhỏ lẻ
Một số tiệm vàng nhỏ ở các xã xa trung tâm có thể nhập nhèm giữa vàng 18k (75%) và vàng 14k (58.3%) hoặc vàng 610. Khi mua, hãy yêu cầu chủ tiệm dùng máy quang phổ kiểm tra hàm lượng vàng và ghi rõ cam kết trên hóa đơn.
3. Kiểm tra kỹ niêm phong vỉ (Với vàng miếng/nhẫn ép vỉ)
Đối với vàng SJC hay vàng Doji Hải Dương, bao bì ép vỉ phải còn nguyên vẹn, không bong tróc, mờ số series. Nếu bao bì bị rách, khi bán lại bạn có thể bị trừ từ 300.000 đến vài trăm nghìn đồng phí bao bì.
4. Phân biệt Vàng ta và Vàng tây
- Vàng ta (Vàng 9999): Dùng để tích trữ, làm của hồi môn. Đặc tính mềm, dễ méo.
- Vàng tây (10k, 14k, 18k): Dùng làm trang sức đeo hàng ngày do cứng và sáng bóng. Không nên mua vàng tây để đầu tư vì khi bán lại lỗ tiền công chế tác (thường mất từ 10-30% giá trị).
Kết bài
Thị trường vàng tại Hải Dương hôm nay ghi nhận mức giá 154.000.000 đồng/lượng ở chiều bán ra, phản ánh đúng sức nóng của thị trường tài chính hiện tại. Việc nắm bắt vàng 9999 hôm nay bao nhiêu 1 chỉ không chỉ giúp bà con bảo toàn tài sản mà còn mở ra cơ hội sinh lời.
Dù mua tại Doji, PNJ hay các hiệu vàng Vân Lộc, Hải Hồng, bà con hãy luôn giữ tâm lý bình tĩnh, không mua đuổi khi giá đang lập đỉnh và chỉ dùng tiền nhàn rỗi để đầu tư dài hạn.
Bạn đánh giá thế nào về giá vàng Hải Dương hôm nay? Hãy chia sẻ ý kiến hoặc để lại câu hỏi bên dưới phần bình luận, chúng tôi sẽ giải đáp chi tiết!
Lưu ý: Mọi thông tin giá cả chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài. Giá vàng biến động liên tục, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp cửa hàng để có giá chốt chính xác nhất.
