Bạn đang tìm giá vàng hôm nay tại Huế mới nhất? Giá vàng SJC, DOJI và vàng nhẫn 9999 tại Thừa Thiên Huế vừa có biến động đáng chú ý trong phiên giao dịch hôm nay. Bài viết cập nhật bảng giá vàng Huế chi tiết, phân tích xu hướng tăng – giảm, và tổng hợp danh sách tiệm vàng uy tín nhất để bạn giao dịch an tâm.
📌 Lưu ý quan trọng: Giá vàng tại Huế có thể chênh lệch 50.000 – 200.000 VNĐ/lượng so với giá niêm yết tại TP.HCM và Hà Nội do chi phí vận chuyển và biên lợi nhuận của từng đại lý. Hãy đọc kỹ bảng giá bên dưới trước khi ra quyết định mua bán.
Bảng Giá Vàng Hôm Nay Tại Huế ngày 20/04/2026
| Sản phẩm | Nhà cung cấp | Mua vào | Bán ra | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
SJC
|
168.360.000
|
171.390.000
|
-0.12% |
Vàng SJC 5 chỉ |
SJC
|
168.360.000
|
171.380.000
|
-0.12% |
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
SJC
|
168.360.000
|
171.360.000
|
-0.12% |
Giá vàng tại Eximbank |
EXIMBANK
|
168.560.000
|
171.060.000
|
0.47% |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
SJC
|
167.860.000
|
170.960.000
|
-0.12% |
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
SJC
|
167.860.000
|
170.860.000
|
-0.12% |
Nữ trang 99,99% |
SJC
|
165.860.000
|
169.360.000
|
-0.12% |
Nữ trang 99% |
SJC
|
161.184.000
|
167.684.000
|
-0.43% |
Nữ trang 75% |
SJC
|
118.298.000
|
127.198.000
|
-0.44% |
Nữ trang 68% |
SJC
|
106.446.000
|
115.346.000
|
-0.45% |
Nữ trang 61% |
SJC
|
94.593.000
|
103.493.000
|
-0.45% |
Nữ trang 58,3% |
SJC
|
90.022.000
|
98.922.000
|
-0.45% |
Nữ trang 41,7% |
SJC
|
61.915.000
|
70.815.000
|
-0.47% |
Giá Vàng SJC Tại Huế
| Loại vàng | Mua vào (VNĐ/lượng) | Bán ra (VNĐ/lượng) | Biến động |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC 1 lượng | 120.000.000 | 122.500.000 | ▲ +200.000 |
| Vàng miếng SJC 5 chỉ | 120.000.000 | 122.600.000 | ▲ +200.000 |
| Vàng miếng SJC 2 chỉ | 120.000.000 | 122.700.000 | ▲ +200.000 |
| Vàng miếng SJC 1 chỉ | 120.000.000 | 122.800.000 | ▲ +200.000 |
Giá Vàng Nhẫn 9999 Tại Huế
| Loại vàng | Mua vào (VNĐ/lượng) | Bán ra (VNĐ/lượng) | Biến động |
|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn 9999 | 118.500.000 | 120.300.000 | ▲ +150.000 |
| Vàng nhẫn trơn 24K | 118.500.000 | 120.500.000 | ▲ +150.000 |
Giá Vàng DOJI Tại Huế
| Loại vàng | Mua vào (VNĐ/lượng) | Bán ra (VNĐ/lượng) | Biến động |
|---|---|---|---|
| Vàng DOJI Hàm Rồng | 118.800.000 | 120.500.000 | ▲ +100.000 |
| Vàng miếng DOJI | 120.000.000 | 122.500.000 | ▲ +200.000 |
⚠️ Giá vàng trên mang tính tham khảo và được tổng hợp từ các nguồn công khai. Vui lòng liên hệ trực tiếp cửa hàng để xác nhận giá chính xác trước khi giao dịch.

Giá Vàng Hôm Nay Tại Huế Tăng Hay Giảm?
Theo diễn biến phiên giao dịch ngày 13/03/2026, giá vàng tại Huế hôm nay ghi nhận xu hướng tăng nhẹ so với phiên trước đó. Cụ thể:
- Vàng SJC: Tăng khoảng 200.000 VNĐ/lượng ở cả chiều mua vào và bán ra
- Vàng nhẫn 9999: Tăng 150.000 VNĐ/lượng
- Vàng DOJI: Tăng 100.000 – 200.000 VNĐ/lượng tùy loại
Nguyên nhân biến động
Giá vàng Huế chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các yếu tố:
- Giá vàng thế giới: Giá vàng quốc tế đang ở vùng cao kỷ lục, được thúc đẩy bởi nhu cầu trú ẩn an toàn và chính sách tiền tệ nới lỏng của các ngân hàng trung ương
- Tỷ giá USD/VND: Biến động tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến giá vàng quy đổi trong nước
- Cung – cầu địa phương: Nhu cầu mua vàng tại Huế tăng theo mùa cưới hỏi (tháng 3-4 âm lịch) và dịp Tết Nguyên đán
Giá Vàng Hôm Nay Tại Huế Bao Nhiêu 1 Chỉ?
Đây là câu hỏi phổ biến nhất của người mua vàng tại Thừa Thiên Huế. Dưới đây là bảng quy đổi giá vàng theo đơn vị chỉ (1 lượng = 10 chỉ):
| Loại vàng | Giá 1 chỉ (mua vào) | Giá 1 chỉ (bán ra) |
|---|---|---|
| Vàng SJC | 12.000.000 | 12.250.000 |
| Vàng nhẫn 9999 | 11.850.000 | 12.030.000 |
| Vàng DOJI | 11.880.000 | 12.050.000 |
Quy đổi nhanh
- 1 chỉ vàng = 1/10 lượng = 3,75 gram
- 5 phân vàng = 1/2 chỉ = 1,875 gram
- 1 lượng vàng = 10 chỉ = 37,5 gram
Giá Vàng SJC Tại Huế Hôm Nay
Vàng SJC là thương hiệu vàng miếng quốc gia, được Ngân hàng Nhà nước quản lý chặt chẽ. Tại Huế, vàng SJC được phân phối qua các đại lý ủy quyền chính thức. Giá vàng SJC Huế thường cao hơn giá niêm yết tại TP.HCM từ 50.000 – 100.000 VNĐ/lượng do chi phí vận chuyển.
Đại lý vàng SJC ủy quyền tại Huế
| Tên cửa hàng | Địa chỉ | Ghi chú |
|---|---|---|
| SJC Huế | 46 Trần Hưng Đạo, TP. Huế | Đại lý chính hãng SJC |
| PNJ Huế (đại lý SJC) | 10 Trần Hưng Đạo, TP. Huế | Chuỗi bán lẻ trang sức lớn nhất VN |
| DOJI Huế (đại lý SJC) | 02 Hùng Vương, TP. Huế | Kiểm định chất lượng quốc tế |
Giá Vàng Duy Mong Huế Hôm Nay
Tiệm vàng Duy Mong là một trong những thương hiệu vàng bạc đá quý lâu đời và uy tín nhất tại Huế. Với hàng chục năm hoạt động, Duy Mong được người dân Huế tin tưởng bởi chất lượng vàng đảm bảo và giá cả cạnh tranh.
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 120.000.000 | 122.600.000 |
| Vàng nhẫn 9999 | 118.500.000 | 120.400.000 |
| Vàng nữ trang 18K | Liên hệ | Liên hệ |
Địa chỉ: Đường Trần Hưng Đạo, Phường Phú Hòa, TP. Huế, Thừa Thiên Huế
💡 Mẹo: Tiệm vàng Duy Mong có chính sách mua lại vàng với giá tốt. Nếu bạn muốn bán vàng cũ, nên liên hệ trước để được báo giá chính xác.
Giá Vàng Rồng Vàng Huế Hôm Nay
Rồng Vàng Huế (Long Châu Kim Bảo) cũng là thương hiệu vàng bạc nổi tiếng tại Thừa Thiên Huế, chuyên cung cấp vàng miếng, vàng nhẫn và trang sức vàng cao cấp.
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 120.000.000 | 122.500.000 |
| Vàng nhẫn 9999 | 118.400.000 | 120.300.000 |
| Nữ trang vàng 24K | Liên hệ | Liên hệ |
Top Tiệm Vàng Uy Tín Tại Huế
Ngoài SJC và DOJI, Thừa Thiên Huế còn có nhiều tiệm vàng truyền thống uy tín được người dân tin tưởng qua nhiều thế hệ:
1. Tiệm Vàng Duy Mong
- Địa chỉ: Trần Hưng Đạo, Phường Phú Hòa, TP. Huế
- Đặc điểm: Thương hiệu lâu đời, chuyên vàng miếng và nữ trang
- Ưu điểm: Giá cạnh tranh, chính sách mua lại tốt
2. Tiệm Vàng Rồng Vàng (Long Châu Kim Bảo)
- Địa chỉ: TP. Huế, Thừa Thiên Huế
- Đặc điểm: Chuyên vàng nhẫn 9999 và trang sức cao cấp
- Ưu điểm: Mẫu mã đa dạng, chất lượng vàng 4 số 9
3. PNJ Huế
- Địa chỉ: 10 Trần Hưng Đạo, TP. Huế
- Đặc điểm: Chuỗi bán lẻ trang sức lớn nhất Việt Nam
- Ưu điểm: Chính sách bảo hành rõ ràng, hóa đơn VAT đầy đủ
4. DOJI Huế
- Địa chỉ: 02 Hùng Vương, TP. Huế
- Đặc điểm: Thương hiệu vàng bạc đá quý hàng đầu
- Ưu điểm: Kiểm định chất lượng quốc tế, đổi trả linh hoạt
5. Tiệm Vàng Kim Thành
- Địa chỉ: Đường Chi Lăng, TP. Huế
- Đặc điểm: Tiệm vàng truyền thống, lâu đời
- Ưu điểm: Giá tốt, phục vụ tận tình
📍 Lưu ý khi mua vàng tại Huế: Luôn yêu cầu hóa đơn, phiếu kiểm định vàng và kiểm tra kỹ logo SJC/DOJI trên miếng vàng. Tránh mua vàng trôi nổi, không rõ nguồn gốc.
So Sánh Giá Vàng Huế Với Các Thành Phố Lớn
| Thành phố | Vàng SJC (Bán ra) | Chênh lệch so với Huế |
|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 122.300.000 | -200.000 |
| Hà Nội | 122.500.000 | Tương đương |
| Đà Nẵng | 122.400.000 | -100.000 |
| Huế | 122.500.000 | — |
Giá vàng tại Huế nhìn chung cao hơn nhẹ so với TP.HCM nhưng tương đương Hà Nội và Đà Nẵng. Sự chênh lệch này chủ yếu do chi phí logistics và quy mô thị trường.
Xem thêm:
Hướng Dẫn Mua Vàng Tại Huế Cho Người Mới
Nên mua vàng loại nào?
| Mục đích | Loại vàng phù hợp | Lý do |
|---|---|---|
| Tích trữ, đầu tư | Vàng miếng SJC | Thanh khoản cao, giá chuẩn quốc gia |
| Tích trữ linh hoạt | Vàng nhẫn 9999 | Mua bán số lượng nhỏ, chênh lệch giá mua-bán thấp hơn |
| Làm quà tặng | Nữ trang 18K-24K | Mẫu mã đẹp, giá trị sử dụng + đầu tư |
| Cưới hỏi | Vàng 24K trơn | Truyền thống Huế, giữ giá tốt |
Lưu ý quan trọng khi giao dịch vàng
- Kiểm tra giá tại ít nhất 2-3 cửa hàng trước khi quyết định
- Yêu cầu hóa đơn và giấy kiểm định vàng
- Mua tại cửa hàng uy tín — ưu tiên đại lý SJC, PNJ, DOJI hoặc tiệm vàng có tiếng tại Huế
- Kiểm tra vàng tại chỗ — cân trọng lượng, kiểm tra logo và mã số seri
- Theo dõi thời điểm — giá vàng thường biến động mạnh vào đầu phiên sáng (8h-9h) và cuối phiên chiều (15h-16h)
Dự Báo Giá Vàng Tại Huế Trong Thời Gian Tới
Dựa trên phân tích xu hướng thị trường:
- Ngắn hạn (1-2 tuần): Giá vàng dự kiến tiếp tục biến động trong biên độ hẹp, chịu ảnh hưởng từ quyết định lãi suất của FED và tình hình địa chính trị
- Trung hạn (1-3 tháng): Nhu cầu vàng tại Huế sẽ tăng theo mùa cưới hỏi truyền thống (tháng 3-5 âm lịch), có thể đẩy giá lên nhẹ
- Dài hạn: Vàng vẫn là kênh trú ẩn an toàn trong bối cảnh bất ổn kinh tế toàn cầu
🔔 Khuyến nghị: Nếu mua vàng để tích trữ dài hạn, nên mua dần theo phương pháp DCA (trung bình giá) thay vì mua một lần với số lượng lớn.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Giá vàng hôm nay tại Huế bao nhiêu 1 chỉ?
Giá 1 chỉ vàng SJC tại Huế hôm nay khoảng 12.000.000 VNĐ (mua vào) và 12.250.000 VNĐ (bán ra). Giá vàng nhẫn 9999 khoảng 11.850.000 – 12.030.000 VNĐ/chỉ.
Giá vàng hôm nay tại Huế tăng hay giảm?
Giá vàng tại Huế hôm nay 13/03/2026 ghi nhận xu hướng tăng nhẹ so với phiên trước đó, với mức tăng khoảng 150.000 – 200.000 VNĐ/lượng tùy loại vàng.
Mua vàng ở đâu tại Huế uy tín?
Các tiệm vàng uy tín tại Huế bao gồm: Duy Mong, Rồng Vàng Huế, PNJ Huế (10 Trần Hưng Đạo), DOJI Huế (02 Hùng Vương), và Kim Thành (đường Chi Lăng).
1 lượng vàng bằng bao nhiêu chỉ?
1 lượng vàng = 10 chỉ = 37,5 gram. Đây là đơn vị quy đổi chuẩn được sử dụng tại tất cả tiệm vàng ở Việt Nam.
Giá vàng Duy Mong Huế hôm nay bao nhiêu?
Giá vàng tại tiệm vàng Duy Mong Huế hôm nay tương đương mặt bằng chung: vàng SJC khoảng 122.600.000 VNĐ/lượng (bán ra), vàng nhẫn 9999 khoảng 120.400.000 VNĐ/lượng.
Giá vàng Huế có khác giá vàng TP.HCM không?
Có, giá vàng tại Huế thường cao hơn TP.HCM khoảng 100.000 – 200.000 VNĐ/lượng do chi phí vận chuyển và quy mô thị trường nhỏ hơn.
Kết Luận: Nên Mua Hay Chờ?
Giá vàng hôm nay tại Huế tiếp tục ở mức cao với xu hướng tăng nhẹ. Dưới đây là khuyến nghị theo từng mục đích:
| Mục đích | Khuyến nghị |
|---|---|
| Tích trữ dài hạn | ✅ Nên mua dần (DCA) — vàng đang trong chu kỳ tăng |
| Mua bán ngắn hạn | ⚠️ Cẩn trọng — biến động mạnh, spread cao |
| Cưới hỏi, quà tặng | ✅ Nên mua sớm — giá có thể tăng thêm theo mùa |
3 việc cần làm ngay:
- 📌 Lưu trang này để theo dõi giá vàng Huế cập nhật hàng ngày
- 📞 Liên hệ 2-3 tiệm vàng trong danh sách trên để so giá trước khi mua
- 📊 Theo dõi giá vàng thế giới để chọn thời điểm giao dịch tối ưu
Mua vàng tại Huế, hãy ưu tiên các cửa hàng uy tín như Duy Mong, PNJ, DOJI hoặc SJC chính hãng để đảm bảo chất lượng và quyền lợi.


