Giá vàng thế giới hôm nay (XAU/USD) được cập nhật liên tục theo thời gian thực từ các sàn giao dịch quốc tế COMEX và LBMA. Đây là chỉ số tham chiếu quan trọng để tính toán giá vàng trong nước tại Việt Nam. Bên dưới là bảng giá vàng thế giới hiện tại, bảng quy đổi sang VNĐ, lịch sử 12 tháng và phân tích dự báo giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư chính xác.
Bảng Giá Vàng Thế Giới Hôm Nay
| Đơn vị | Giá vàng |
|---|---|
| 1 Ounce (oz) | khoảng 5.170 – 5.190 USD/oz |
| 1 Gram | khoảng 166 – 167 USD/g |
| 1 Kg | khoảng 166.000 – 167.000 USD/kg |
Tỷ giá USD/VNĐ theo Vietcombank. Giá chỉ mang tính tham khảo.*
Giá Vàng Thế Giới (XAU/USD) Là Gì?
Giá vàng thế giới được niêm yết theo đơn vị USD/troy ounce (1 troy oz = 31,1035 gram), giao dịch 24/5 trên các sàn quốc tế lớn:
- COMEX (New York) — Sàn giao dịch hàng hóa lớn nhất, ảnh hưởng mạnh nhất đến giá vàng toàn cầu
- LBMA (London) — Chuẩn tham chiếu London AM/PM Fix, dùng để định giá hợp đồng dài hạn
- SGE (Thượng Hải) — Sàn vàng lớn nhất châu Á, phản ánh nhu cầu từ Trung Quốc
- MCX (Mumbai) — Sàn vàng Ấn Độ, thị trường tiêu thụ vàng trang sức lớn thứ 2 thế giới
Biến động lớn thường xảy ra vào phiên New York (21:30 – 04:00 giờ Hà Nội). Khi thị trường Mỹ đóng cửa, giá vàng vẫn tiếp tục giao dịch tại các sàn châu Á và châu Âu.

Lịch Sử Giá Vàng Thế Giới 12 Tháng Qua
Bảng dưới thống kê giá vàng thế giới trung bình theo tháng (USD/oz), giúp bạn nắm xu hướng dài hạn:
| Tháng | Giá TB (USD/oz) | Cao nhất | Thấp nhất | Biến động |
|---|---|---|---|---|
| Tháng 3/2025 | ~2,980 | 3,005 | 2,860 | +4,5% |
| Tháng 4/2025 | ~3,230 | 3,500 | 3,015 | +8,4% |
| Tháng 5/2025 | ~3,280 | 3,340 | 3,120 | +1,5% |
| Tháng 6/2025 | ~3,250 | 3,360 | 3,140 | -0,9% |
| Tháng 7/2025 | ~3,310 | 3,430 | 3,200 | +1,8% |
| Tháng 8/2025 | ~3,450 | 3,530 | 3,290 | +4,2% |
| Tháng 9/2025 | ~3,380 | 3,490 | 3,310 | -2,0% |
| Tháng 10/2025 | ~3,420 | 3,510 | 3,330 | +1,2% |
| Tháng 11/2025 | ~3,360 | 3,440 | 3,270 | -1,8% |
| Tháng 12/2025 | ~3,400 | 3,490 | 3,310 | +1,2% |
| Tháng 1/2026 | ~3,490 | 3,560 | 3,380 | +2,6% |
| Tháng 2/2026 | ~3,550 | 3,620 | 3,460 | +1,7% |
\ Số liệu ước tính theo xu hướng thị trường. Cập nhật hàng tháng.*
Ngân Hàng Trung Ương Mua Vàng Nhiều Nhất 2025–2026
Nhu cầu mua vàng từ các ngân hàng trung ương là một trong những yếu tố đẩy giá vàng thế giới tăng mạnh trong giai đoạn 2024–2026. Dưới đây là top 5 quốc gia mua vàng nhiều nhất:
| Quốc gia | Mua ròng 2024 (tấn) | Dự trữ vàng hiện tại | % trong tổng dự trữ |
|---|---|---|---|
| 🇵🇱 Ba Lan | +90 tấn | 420 tấn | ~15% |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ | +75 tấn | 570 tấn | ~30% |
| 🇮🇳 Ấn Độ | +73 tấn | 870 tấn | ~11% |
| 🇨🇳 Trung Quốc | +44 tấn | 2,280 tấn | ~5% |
| 🇸🇬 Singapore | +28 tấn | 230 tấn | ~6% |
Xu hướng “de-dollarization” (giảm phụ thuộc USD) đang thúc đẩy nhiều nước tăng dự trữ vàng. Điều này tạo ra nền tảng nhu cầu vững chắc cho giá vàng dài hạn.
Bảng Quy Đổi Giá Vàng Thế Giới Sang VNĐ
Công thức quy đổi: Giá VNĐ/lượng = (Giá USD/oz × 1,2057) × Tỷ giá USD/VNĐ
| Giá XAU/USD | Per gram (USD) | Per gram (VNĐ) | Per lượng (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| $3,200/oz | $102,9 | ~2.600.000 | ~97.500.000 |
| $3,300/oz | $106,1 | ~2.680.000 | ~100.500.000 |
| $3,400/oz | $109,4 | ~2.760.000 | ~103.500.000 |
| $3,500/oz | $112,6 | ~2.850.000 | ~106.800.000 |
| $3,600/oz | $115,8 | ~2.930.000 | ~109.800.000 |
\ Tỷ giá tham khảo: 1 USD = 25.200 VNĐ. Thực tế chênh lệch tùy ngân hàng và thời điểm.*
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Vàng Thế Giới
1. Chính sách lãi suất của Fed
Vàng và lãi suất có mối quan hệ nghịch chiều. Khi Fed tăng lãi suất, USD mạnh lên và vàng kém hấp dẫn hơn do không sinh lãi. Khi Fed cắt giảm lãi suất, dòng tiền chảy vào vàng, đẩy giá tăng. Đây là lý do nhà đầu tư theo dõi sát lịch họp FOMC hàng tháng.
2. Lạm phát và sức mua USD
Vàng là hàng rào truyền thống chống lạm phát. Khi CPI (chỉ số giá tiêu dùng) tăng cao, nhà đầu tư tăng nắm giữ vàng để bảo toàn giá trị tài sản. Giai đoạn 2021–2023 là minh chứng rõ nét khi lạm phát Mỹ đạt đỉnh 9,1% và giá vàng tăng vọt.
3. Căng thẳng địa chính trị
Xung đột quân sự, bất ổn chính trị, khủng hoảng tài chính đều đẩy giá vàng tăng do tâm lý “risk-off” — rút khỏi tài sản rủi ro vào tài sản an toàn. Điển hình: giá vàng tăng mạnh trong các giai đoạn căng thẳng Nga–Ukraine và xung đột Trung Đông.
4. Nhu cầu từ ETF vàng và ngân hàng trung ương
Các quỹ ETF vàng lớn như SPDR Gold Shares (GLD) nắm giữ hàng trăm tấn vàng vật chất. Khi nhà đầu tư mua ETF, quỹ phải mua vàng thật để đảm bảo, tạo áp lực tăng giá trực tiếp. Tương tự, các ngân hàng trung ương mua ròng vàng tạo nền tảng cầu dài hạn vững chắc.
5. Chỉ số DXY (Dollar Index)
Chỉ số DXY đo sức mạnh USD so với 6 đồng tiền lớn (EUR, JPY, GBP, CAD, SEK, CHF). DXY giảm → giá vàng USD tăng (cùng lượng vàng nhưng cần nhiều USD hơn để mua). Mối tương quan âm giữa DXY và XAU/USD thường đạt -0,7 đến -0,9.
Dự Báo Giá Vàng Thế Giới 2026
Các tổ chức tài chính lớn đưa ra dự báo giá vàng năm 2026:
| Tổ chức | Dự báo 2026 (USD/oz) | Kịch bản |
|---|---|---|
| Goldman Sachs | $3.700 – $4.000 | Bull: Fed cắt lãi suất, căng thẳng địa chính trị tiếp diễn |
| JP Morgan | $3.500 – $3.800 | Base: lạm phát hạ dần, nhu cầu ngân hàng TW tăng |
| UBS | $3.200 – $3.500 | Conservative: kinh tế phục hồi, lãi suất ổn định |
| World Gold Council | $3.400 – $3.900 | Nhu cầu từ Trung Quốc và Ấn Độ duy trì cao |
\ Dự báo chỉ mang tính chất tham khảo. Giá vàng có thể biến động mạnh và khó đoán trong ngắn hạn.*
Tại Sao Giá Vàng Trong Nước Cao Hơn Giá Vàng Thế Giới?
Nhiều người thắc mắc tại sao giá vàng SJC luôn cao hơn giá thế giới quy đổi. Nguyên nhân chính:
- Cơ chế độc quyền SJC — Ngân hàng Nhà nước kiểm soát quota nhập khẩu vàng, tạo ra chênh lệch cung-cầu nội địa
- Thuế và phí — Thuế nhập khẩu vàng nguyên liệu, phí vận chuyển, bảo hiểm cộng thêm 1-2%
- Tỷ giá thị trường tự do — Thường cao hơn tỷ giá ngân hàng niêm yết 1-3%
- Biên lợi nhuận nhà phân phối — SJC, PNJ, DOJI đều có biên lợi nhuận riêng trên mỗi lượng vàng
- Cung-cầu nội địa — Nhu cầu mua vàng ngày lễ (Thần Tài, Tết, cưới hỏi) đẩy giá lên cao cục bộ
Chênh lệch giữa giá vàng SJC và giá thế giới thường dao động 5–15%, đôi khi lên tới 20% trong giai đoạn khan hiếm nguồn cung.
Xem Thêm
- 🏠 Bảng giá vàng trong nước hôm nay
- 🏙️ Giá vàng hôm nay tại Hà Nội
- 🏙️ Giá vàng hôm nay tại TP.HCM
- 🏙️ Giá vàng hôm nay tại Hải Phòng
- 🏙️ Giá vàng hôm nay tại Cần Thơ
⚠️ Lưu ý: Thông tin giá vàng và dự báo trên trang chỉ mang tính chất tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Đầu tư vàng có rủi ro, giá có thể giảm nhanh. Hãy tham khảo chuyên gia tài chính trước khi quyết định.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Vàng Thế Giới
Giá vàng thế giới hôm nay là bao nhiêu USD/oz?
Giá vàng thế giới (XAU/USD) được cập nhật trong bảng phía trên theo thời gian thực. Để quy đổi sang VNĐ: nhân giá USD/oz với 1,2057 (hệ số lượng/oz) rồi nhân với tỷ giá USD/VNĐ hiện tại.
Giá vàng thế giới cập nhật mấy lần trong ngày?
Giá vàng giao dịch liên tục 24 giờ/ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu trên các sàn Á, Âu, Mỹ luân phiên. Bảng giá trên trang được làm mới mỗi 5 phút. LBMA công bố giá tham chiếu 2 lần/ngày: 10:30 AM và 3:00 PM giờ London.
Tại sao giá vàng SJC cao hơn giá vàng thế giới?
Chênh lệch 5–15% do: cơ chế nhập khẩu có kiểm soát của Ngân hàng Nhà nước, thuế và chi phí vận chuyển, biên lợi nhuận nhà phân phối, và tỷ giá hối đoái thị trường tự do cao hơn tỷ giá ngân hàng.
Lãi suất Fed ảnh hưởng đến giá vàng như thế nào?
Quan hệ nghịch chiều: Fed tăng lãi suất → USD mạnh → vàng giảm. Fed cắt lãi suất → USD yếu → vàng tăng. Đây là lý do nhà đầu tư theo dõi sát lịch họp FOMC và phát biểu của Chủ tịch Fed.
Giá vàng thế giới 2026 có tiếp tục tăng không?
Goldman Sachs, JP Morgan, World Gold Council đều dự báo giá vàng 2026 trong khoảng $3.200–$4.000/oz với xu hướng tăng nhờ nhu cầu ngân hàng trung ương, bất ổn địa chính trị, và chu kỳ cắt lãi suất của Fed. Tuy nhiên không có dự báo nào chắc chắn.
Vàng ETF là gì và ảnh hưởng đến giá vàng ra sao?
Vàng ETF là quỹ đầu tư niêm yết trên sàn chứng khoán, tài sản đảm bảo bằng vàng vật chất. Lớn nhất là SPDR Gold Shares (GLD). Khi dòng tiền chảy vào ETF, quỹ mua thêm vàng thật, tạo áp lực tăng giá trực tiếp lên thị trường.
1 troy ounce vàng bằng bao nhiêu gram và bao nhiêu lượng?
1 troy ounce = 31,1035 gram ≈ 0,829 lượng vàng Việt Nam. Ngược lại, 1 lượng vàng Việt Nam = 37,5 gram = 1,2057 troy oz. Công thức quy đổi: Giá 1 lượng (VNĐ) = Giá XAU/USD × 1,2057 × Tỷ giá USD/VNĐ.
Có nên mua vàng khi giá đang ở mức cao không?
Chiến lược “dollar-cost averaging” (mua đều đặn theo định kỳ) được khuyến nghị hơn là cố timing thị trường. Vàng phù hợp làm tài sản bảo toàn giá trị dài hạn, nên chiếm 5–15% danh mục đầu tư. Không nên mua bằng tiền vay hoặc tiền dành cho chi tiêu thiết yếu.



